好きな単語を入力!

"so far as is concerned" in Vietnamese

về phầnvề mặtđối với

Definition

Diễn đạt khi muốn chỉ nói về một người hoặc một khía cạnh nhất định trong một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc thảo luận trang trọng. Cấu trúc: 'Về mặt (danh từ), ...' Không dùng để nói về cảm xúc cá nhân.

Examples

So far as the weather is concerned, we should expect rain tomorrow.

**Về mặt thời tiết**, ngày mai có thể sẽ mưa.

So far as John is concerned, the meeting is at 3 PM.

**Về phần John**, cuộc họp là lúc 3 giờ chiều.

So far as safety is concerned, this car is a good choice.

**Về mặt an toàn**, chiếc xe này là một lựa chọn tốt.

So far as I'm concerned, you did nothing wrong.

**Về phần tôi**, bạn không làm gì sai cả.

So far as the budget is concerned, we have enough to finish the project.

**Về mặt ngân sách**, chúng ta có đủ để hoàn thành dự án.

So far as this rule is concerned, it applies to everyone here.

**Về quy tắc này**, nó áp dụng cho tất cả mọi người ở đây.