好きな単語を入力!

"snowplow" in Vietnamese

xe ủi tuyết

Definition

Xe ủi tuyết là một loại xe lớn có lưỡi dao phía trước dùng để dọn tuyết khỏi đường hoặc lối đi. Xe này thường được dùng ở nơi hay có tuyết rơi dày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng ở các vùng có tuyết rơi thường xuyên. Không nên nhầm với 'máy thổi tuyết' vốn hoạt động khác. Chỉ dùng cho xe hoặc máy có lưỡi dao phía trước.

Examples

The snowplow cleared the road after the big storm.

**Xe ủi tuyết** đã dọn sạch đường sau cơn bão lớn.

A snowplow drives slowly so it can remove all the snow.

**Xe ủi tuyết** chạy chậm để có thể dọn hết tuyết.

We saw a big snowplow outside our house this morning.

Sáng nay, chúng tôi thấy một chiếc **xe ủi tuyết** lớn ngoài nhà.

After heavy snow, the city sends out snowplows all night to keep the streets open.

Sau trận tuyết dày, thành phố điều động **xe ủi tuyết** suốt đêm để giữ đường thông thoáng.

The school bus was delayed because a snowplow hadn’t come yet.

Xe buýt trường đến muộn vì **xe ủi tuyết** chưa tới.

Don’t follow a snowplow too closely; they can stop suddenly or throw snow back.

Đừng đi sát sau **xe ủi tuyết**; nó có thể dừng đột ngột hoặc hất tuyết ra sau.