好きな単語を入力!

"snowdrift" in Indonesian

đống tuyếtđồi tuyết

Definition

Một đống tuyết lớn do gió thổi gom lại, thường xuất hiện sau khi tuyết rơi mạnh.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng ở vùng tuyết rơi dày. Chỉ dùng cho đống tuyết do gió gom lại, không phải do con người. Thường gặp: 'đống tuyết sâu', 'bị kẹt trong đống tuyết'.

Examples

The road is blocked by a snowdrift.

Con đường bị chắn bởi một **đống tuyết**.

He jumped over the snowdrift.

Anh ấy đã nhảy qua **đống tuyết**.

The children played in the snowdrift.

Lũ trẻ chơi trong **đống tuyết**.

Our car got stuck in a huge snowdrift last winter.

Mùa đông năm ngoái xe chúng tôi bị kẹt trong một **đống tuyết** lớn.

After the storm, towering snowdrifts lined the sidewalks.

Sau trận bão, những **đống tuyết** lớn nằm dọc vỉa hè.

We built a snow fort out of a massive snowdrift in the backyard.

Chúng tôi đã xây một pháo đài tuyết từ một **đống tuyết** lớn ngoài sân sau.