"snorted" in Vietnamese
Definition
Đột ngột phát ra âm thanh lớn qua mũi, thường để thể hiện sự tức giận, buồn cười hoặc nghi ngờ. Cũng dùng khi nói về việc hít ma túy bằng mũi.
Usage Notes (Vietnamese)
'snorted with laughter' chỉ hành động cười lớn đến mức phát ra tiếng qua mũi. 'snorted' còn dùng cho hành vi hít ma túy, là từ lóng, dùng trong văn nói, ngữ cảnh sẽ rõ nghĩa.
Examples
She snorted when she saw the funny picture.
Cô ấy đã **hắng giọng** khi nhìn thấy bức tranh hài hước đó.
He snorted in anger during the meeting.
Anh ấy **hắng giọng** vì tức giận trong cuộc họp.
The horse snorted loudly in the barn.
Con ngựa **hắng giọng** to trong chuồng.
I nearly snorted my drink out of my nose when I heard that joke.
Tôi suýt **hắng giọng** bật cả nước ra mũi khi nghe câu đó.
She snorted with laughter at his silly dance moves.
Cô ấy **hắng giọng** cười khi nhìn những động tác nhảy ngố của anh ấy.
He snorted a line and then left the party without a word.
Anh ta **hít** một line rồi lặng lẽ rời bữa tiệc.