"snobbish" in Vietnamese
Definition
Coi mình vượt trội hơn người khác, đặc biệt do địa vị xã hội, học vấn hoặc gu thẩm mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chê ai đó tự cao, kiểu "sound snobbish", "act snobbish". Khác 'arrogant', từ này nhấn mạnh sự xem thường từ địa vị hay gu cá nhân.
Examples
He was very snobbish about his expensive clothes.
Anh ấy rất **trưởng giả** về quần áo đắt tiền của mình.
Don't be so snobbish when you talk about music.
Đừng quá **trưởng giả** khi nói về âm nhạc.
She acted snobbish at the party and ignored everyone.
Cô ấy cư xử rất **trưởng giả** ở bữa tiệc và phớt lờ mọi người.
Mark can seem a bit snobbish until you get to know him.
Mark có thể trông hơi **trưởng giả** cho đến khi bạn quen anh ấy.
I felt out of place with all the snobbish guests there.
Tôi cảm thấy lạc lõng giữa những vị khách rất **trưởng giả** đó.
Her snobbish attitude turns a lot of people off.
Thái độ **trưởng giả** của cô ấy làm nhiều người cảm thấy không ưa.