好きな単語を入力!

"slim down" in Vietnamese

giảm cântinh giản

Definition

Trở nên gầy hơn hoặc giảm cân, thường bằng cách ăn kiêng hoặc tập thể dục. Cũng có thể dùng để nói làm cho cái gì đó nhỏ gọn, đơn giản hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói. Thường nói về người giảm cân, nhưng cũng dùng cho việc rút gọn, đơn giản hóa ('slim down the budget' = cắt giảm ngân sách). Không nhầm với 'slim' (tính từ).

Examples

I want to slim down before summer.

Tôi muốn **giảm cân** trước mùa hè.

She is trying to slim down by exercising every day.

Cô ấy đang cố gắng **giảm cân** bằng cách tập thể dục mỗi ngày.

Doctors say that eating healthy helps you slim down.

Các bác sĩ nói rằng ăn uống lành mạnh giúp bạn **giảm cân**.

Our company needs to slim down its staff to save money.

Công ty chúng tôi cần **tinh giản** nhân viên để tiết kiệm chi phí.

He’s been working out a lot lately to slim down for his wedding.

Gần đây anh ấy tập luyện rất nhiều để **giảm cân** cho đám cưới của mình.

We should slim down the menu; it’s too complicated now.

Chúng ta nên **tinh giản** thực đơn; bây giờ quá phức tạp rồi.