好きな単語を入力!

"sleuthing" in Vietnamese

điều tra (kiểu thám tử)truy tìm

Definition

Hành động điều tra hoặc tìm kiếm thông tin một cách bí mật hoặc như thám tử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong các trường hợp điều tra phi chính thức, tự phát, hoặc như trò chơi, không phải điều tra chuyên nghiệp hay của công an.

Examples

She spent the weekend sleuthing for clues about her family history.

Cô ấy đã dành cả cuối tuần để **điều tra** các manh mối về lịch sử gia đình mình.

Online sleuthing helped him find his lost dog.

**Điều tra online** đã giúp anh ấy tìm thấy con chó bị thất lạc.

Detective stories often contain a lot of sleuthing.

Truyện trinh thám thường có rất nhiều cảnh **điều tra**.

A little social media sleuthing can reveal surprising details about people.

Một chút **điều tra trên mạng xã hội** có thể tiết lộ những chi tiết bất ngờ về ai đó.

He’s gotten pretty good at sleuthing out where friends are going for vacation just by checking their posts.

Giờ anh ấy khá giỏi **truy tìm** điểm nghỉ mát của bạn bè chỉ bằng cách xem các bài đăng.

A bit of clever sleuthing turned up the missing document in an old folder.

Một chút **điều tra thông minh** đã giúp tìm ra tài liệu thất lạc trong một thư mục cũ.