好きな単語を入力!

"sleep around" in Vietnamese

quan hệ với nhiều ngườilên giường với nhiều người

Definition

Có quan hệ tình dục với nhiều người, thường là ngoài một mối quan hệ nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt thân mật, đôi khi mang nghĩa chê trách; thận trọng khi dùng với người không thân thiết.

Examples

Some people think it's okay to sleep around before settling down.

Nhiều người nghĩ rằng **quan hệ với nhiều người** trước khi ổn định là chuyện bình thường.

He's known to sleep around a lot.

Anh ấy nổi tiếng là **quan hệ với nhiều người**.

She doesn't want to sleep around anymore.

Cô ấy không muốn **quan hệ với nhiều người** nữa.

People judge women more harshly than men if they sleep around.

Người ta đánh giá phụ nữ khắt khe hơn nam giới khi họ **quan hệ với nhiều người**.

If you're not looking for anything serious, it's your choice to sleep around or not.

Nếu bạn không muốn điều gì nghiêm túc, bạn có thể chọn **quan hệ với nhiều người** hay không tuỳ ý.

I heard he used to sleep around a lot in college.

Tôi nghe nói anh ấy đã từng **quan hệ với nhiều người** khi còn học đại học.