好きな単語を入力!

"slaved" in Vietnamese

làm quần quậtlàm như nô lệ

Definition

'Slaved' là quá khứ của 'slave', nghĩa là làm việc rất cực nhọc, thường đến mức kiệt sức như nô lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong cụm 'slave away', nhấn mạnh làm việc rất vất vả. Dùng cho bản thân thì không vấn đề nhưng nên cân nhắc khi dùng cho người khác do ý nghĩa lịch sử.

Examples

I slaved over my homework all night.

Tôi đã **làm quần quật** với bài tập về nhà suốt đêm.

She slaved in the kitchen to prepare the meal.

Cô ấy đã **làm quần quật** trong bếp để nấu bữa ăn.

They slaved for years to build their business.

Họ đã **làm quần quật** nhiều năm để xây dựng doanh nghiệp.

We slaved away all day, but the project still isn’t finished.

Chúng tôi đã **làm quần quật** cả ngày mà dự án vẫn chưa xong.

He slaved over that book for months before publishing it.

Anh ấy đã **làm quần quật** với cuốn sách đó suốt nhiều tháng trước khi xuất bản.

You really slaved to make this place perfect—thank you!

Bạn thực sự đã **làm quần quật** để nơi này hoàn hảo—cảm ơn nhé!