好きな単語を入力!

"slagging" in Vietnamese

chế nhạotrêu chọc

Definition

Nói đùa hoặc trêu đùa ai đó, đôi khi có chút chỉ trích nhưng thường không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở Anh, Ireland; thân mật và mang tính đùa giỡn, đôi khi có thể gây phật ý. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He was slagging me about my haircut.

Anh ấy **chế nhạo** kiểu tóc của tôi.

Are you slagging him again?

Bạn lại đang **chế nhạo** anh ấy à?

A bit of slagging is normal among friends.

Giữa bạn bè thì một chút **trêu chọc** là chuyện bình thường.

Don't take it personally—they're just slagging you for fun.

Đừng để bụng—họ chỉ **trêu chọc** bạn cho vui thôi.

We ended up slagging off our old teacher all night.

Chúng tôi đã **trêu chọc** thầy giáo cũ cả đêm.

There's always a bit of slagging going on in the group chat.

Trong nhóm chat luôn có một chút **chế nhạo**.