好きな単語を入力!

"skeptic" in Vietnamese

người hoài nghi

Definition

Người thường nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi về những điều được nhiều người tin tưởng và luôn muốn có bằng chứng trước khi tin.

Usage Notes (Vietnamese)

‘người hoài nghi’ dùng cả trong nghĩa tích cực (tư duy phản biện, như 'healthy skeptic') và tiêu cực (cứng đầu, không tin gì). Không nên nhầm lẫn với 'cynic' (người bi quan về động cơ của người khác).

Examples

My brother is a skeptic and always asks questions.

Anh trai tôi là một **người hoài nghi**, luôn đặt câu hỏi.

A skeptic needs proof before believing a story.

Một **người hoài nghi** cần bằng chứng trước khi tin vào câu chuyện.

The scientist was called a skeptic by his colleagues.

Nhà khoa học đó bị đồng nghiệp gọi là **người hoài nghi**.

I used to be a skeptic about online shopping, but now I love it.

Trước đây tôi **hoài nghi** về mua sắm online, nhưng giờ lại rất thích.

Being a skeptic helps you avoid being fooled by scams.

Việc là một **người hoài nghi** giúp bạn tránh bị lừa đảo.

Even the biggest skeptic had to admit the evidence was convincing.

Ngay cả **người hoài nghi** lớn nhất cũng phải công nhận bằng chứng rất thuyết phục.