好きな単語を入力!

"sitting on a gold mine" in Vietnamese

ngồi trên mỏ vàng

Definition

Có trong tay thứ rất có giá trị hoặc cơ hội lớn, thường mà bản thân không nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng nói về tài sản giá trị hoặc cơ hội tiềm ẩn chưa được phát hiện, hay đi kèm với "realize" (nhận ra).

Examples

She is sitting on a gold mine with her old comic book collection.

Bộ sưu tập truyện tranh cũ của cô ấy thực sự là **ngồi trên mỏ vàng**.

They bought land years ago and now they are sitting on a gold mine.

Họ mua đất từ nhiều năm trước và bây giờ họ đang **ngồi trên mỏ vàng**.

Your idea could be sitting on a gold mine if you work on it.

Nếu bạn phát triển ý tưởng này, nó có thể là **ngồi trên mỏ vàng**.

When the company realized the value of their software, they knew they were sitting on a gold mine.

Khi công ty nhận ra giá trị của phần mềm, họ biết rằng mình đang **ngồi trên mỏ vàng**.

Most people don’t realize they're sitting on a gold mine until someone points it out.

Hầu hết mọi người không nhận ra mình đang **ngồi trên mỏ vàng** cho đến khi có người chỉ ra.

If you renovate this house, you'll see you're actually sitting on a gold mine.

Nếu bạn sửa lại ngôi nhà này, bạn sẽ thấy mình thực sự **ngồi trên mỏ vàng**.