好きな単語を入力!

"sit right" in Vietnamese

cảm thấy đúngcảm thấy ổn

Definition

Khi một việc, tình huống hoặc quyết định cảm thấy phù hợp, đúng đắn hoặc làm mình yên tâm. Đôi khi cũng dùng chỉ cảm giác ngồi thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu hoặc không yên tâm về mặt đạo đức/tình cảm ('It doesn't sit right with me'). Dùng được cả trang trọng lẫn hàng ngày.

Examples

This chair doesn't sit right; it's too wobbly.

Cái ghế này **ngồi không ổn**; nó quá lung lay.

His apology didn't sit right with me.

Lời xin lỗi của anh ấy **không khiến tôi cảm thấy ổn**.

Something about this story doesn't sit right.

Có điều gì đó trong câu chuyện này **không ổn**.

It just doesn't sit right that she got blamed for something she didn't do.

Thật **không đúng** khi cô ấy bị đổ lỗi cho việc mà cô ấy không làm.

Do whatever you want, as long as it sits right with your conscience.

Làm gì cũng được, miễn là điều đó **phù hợp với** lương tâm của bạn.

The idea of moving abroad didn't sit right with me at first, but now I'm excited.

Ý tưởng ra nước ngoài ban đầu **không ổn với tôi**, nhưng giờ thì tôi hào hứng.