好きな単語を入力!

"sit by" in Vietnamese

ngồi cạnhkhoanh tay đứng nhìn

Definition

Ngồi cạnh ai đó hoặc cái gì đó; hoặc đứng nhìn mà không giúp đỡ khi có thể giúp.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ vị trí thực tế hoặc nghĩa bóng là không làm gì khi có thể giúp. 'sit by and watch' nghĩa là không can thiệp.

Examples

You can sit by me during lunch.

Bạn có thể **ngồi cạnh** tôi trong bữa trưa.

She likes to sit by the window and read.

Cô ấy thích **ngồi cạnh** cửa sổ và đọc sách.

Please don't just sit by if you see someone needs help.

Làm ơn đừng chỉ **khoanh tay đứng nhìn** nếu thấy ai đó cần giúp đỡ.

I can't just sit by and watch things get worse.

Tôi không thể chỉ **khoanh tay đứng nhìn** mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.

Sometimes it's nice to just sit by the fire and relax.

Đôi khi chỉ cần **ngồi cạnh** lửa và thư giãn cũng rất dễ chịu.

We shouldn't sit by while others do all the work.

Chúng ta không nên chỉ **khoanh tay đứng nhìn** khi người khác làm hết công việc.