好きな単語を入力!

"simulating" in Vietnamese

mô phỏnggiả vờ

Definition

Giả tạo ra tình huống hoặc trạng thái để giống như thật, thường dùng cho mục đích học tập hoặc kiểm tra. Đôi khi cũng mang nghĩa giả vờ cảm xúc hay phản ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngành kỹ thuật, khoa học hoặc học tập ('simulating a process'). Nếu chỉ đơn giản là làm giả, hãy dùng 'giả vờ'.

Examples

He is simulating the landing of an airplane in a computer program.

Anh ấy đang **mô phỏng** việc hạ cánh của một chiếc máy bay trong chương trình máy tính.

The students are simulating a business meeting for practice.

Các sinh viên đang **mô phỏng** một cuộc họp kinh doanh để thực hành.

She was simulating a fever to avoid going to school.

Cô ấy đã **giả vờ** bị sốt để tránh phải đi học.

We're simulating customer calls to help new employees get comfortable.

Chúng tôi đang **mô phỏng** các cuộc gọi của khách hàng để nhân viên mới làm quen.

After simulating different weather conditions, they found the best roof material.

Sau khi **mô phỏng** các điều kiện thời tiết khác nhau, họ đã tìm ra vật liệu lợp mái tốt nhất.

Honestly, I think they were just simulating surprise for the cameras.

Thật lòng mà nói, tôi nghĩ họ chỉ **giả vờ** ngạc nhiên trước ống kính thôi.