好きな単語を入力!

"simpletons" in Vietnamese

kẻ ngốcngười ngờ nghệch

Definition

Đây là những người bị cho là ngốc nghếch hay thiếu thông minh, dễ bị lừa hoặc không có óc phán đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái cũ, mỉa mai nhẹ. Chủ yếu dùng trong truyện hay nói đùa; không nên dùng nghiêm túc với người thực.

Examples

They called the villagers simpletons because they believed everything they heard.

Họ gọi dân làng là **kẻ ngốc** vì họ tin tất cả những gì mình nghe.

The teacher warned us not to act like simpletons in class.

Thầy giáo cảnh báo chúng tôi không nên cư xử như **kẻ ngốc** trong lớp.

Many fairy tales include simpletons who end up lucky.

Nhiều truyện cổ tích có các **kẻ ngốc** cuối cùng lại gặp may mắn.

It would take a bunch of simpletons to fall for that old trick.

Chỉ có một đám **kẻ ngốc** mới tin mánh cũ đó.

Stop acting like simpletons—think before you speak!

Đừng làm như **kẻ ngốc** nữa—hãy suy nghĩ trước khi nói!

Some people treat us like simpletons, but we're smarter than they think.

Một số người đối xử với chúng tôi như **kẻ ngốc**, nhưng chúng tôi thông minh hơn họ nghĩ.