好きな単語を入力!

"signposts" in Vietnamese

biển chỉ dẫnbiển báo

Definition

Các biển được đặt dọc đường để chỉ hướng hoặc cung cấp thông tin. Ngoài ra, từ này còn dùng bóng gió cho những dấu hiệu hoặc gợi ý giúp định hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ các bảng chỉ dẫn trên đường. Khi dùng bóng gió, có thể ám chỉ các mốc dẫn dắt trong một bài phát biểu hay bài viết.

Examples

The signposts helped us find the city center.

Những **biển chỉ dẫn** đã giúp chúng tôi tìm được trung tâm thành phố.

There are clear signposts along the highway.

Dọc theo đường cao tốc có những **biển chỉ dẫn** rõ ràng.

Please follow the signposts to the museum.

Xin hãy làm theo **biển chỉ dẫn** để đến bảo tàng.

His speech lacked clear signposts, so it was hard to follow.

Bài phát biểu của anh ấy thiếu những **biển chỉ dẫn** rõ ràng nên khó hiểu.

We missed the turn because we didn’t see the signposts in time.

Chúng tôi đã bỏ lỡ ngã rẽ vì không nhìn thấy **biển chỉ dẫn** kịp thời.

Writers often use subtle signposts to guide readers through complex ideas.

Các nhà văn thường dùng những **biển chỉ dẫn** tinh tế để dẫn dắt người đọc qua các ý tưởng phức tạp.