好きな単語を入力!

"signal for" in Vietnamese

ra hiệu chobáo hiệu cho

Definition

Làm cử chỉ, phát ra âm thanh hoặc thực hiện hành động để báo hiệu một việc nên bắt đầu hoặc báo hiệu cho ai đó làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ra hiệu bằng cử chỉ hoặc báo hiệu bắt đầu hành động ('signal for silence'). Phân biệt với 'signal to', dùng với người.

Examples

He waved to signal for a taxi.

Anh ấy vẫy tay **ra hiệu cho** một chiếc taxi.

Please signal for help if you need it.

Làm ơn **ra hiệu cho** người khác giúp nếu bạn cần.

The referee will signal for the match to begin.

Trọng tài sẽ **ra hiệu cho** trận đấu bắt đầu.

She caught my eye to signal for me to come over.

Cô ấy nhìn tôi để **ra hiệu cho** tôi lại gần.

Let’s wait until he signals for us before we leave.

Chúng ta hãy chờ anh ấy **ra hiệu cho** mình rồi hãy đi.

The lights flickered to signal for everyone to be quiet.

Đèn chớp để **ra hiệu cho** mọi người im lặng.