好きな単語を入力!

"sick list" in Vietnamese

danh sách nghỉ ốmdanh sách người bệnh

Definition

Danh sách ghi lại những người vắng mặt vì ốm tại nơi làm việc, trường học hoặc trong quân đội. Thường dùng trong môi trường chính thức hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuất hiện nhiều trong môi trường chính thức, nhất là trong tổ chức, trường học, quân đội. Không dùng trong giao tiếp thường ngày về chuyện bị ốm.

Examples

His name appeared on the sick list at school this morning.

Sáng nay tên cậu ấy có trong **danh sách nghỉ ốm** ở trường.

There are five people on the sick list today at work.

Hôm nay ở chỗ làm có năm người trong **danh sách nghỉ ốm**.

If you are unwell, you will be added to the sick list.

Nếu bạn không khỏe, bạn sẽ được thêm vào **danh sách nghỉ ốm**.

After the flu outbreak, the sick list grew much longer than usual.

Sau đợt bùng phát cúm, **danh sách nghỉ ốm** dài ra hơn bình thường.

The manager checked the sick list before assigning shifts for the week.

Quản lý đã kiểm tra **danh sách nghỉ ốm** trước khi phân ca cho tuần.

Sometimes it's hard to keep track of everyone on the sick list during cold season.

Đôi khi thật khó để theo dõi hết mọi người trong **danh sách nghỉ ốm** vào mùa cảm lạnh.