好きな単語を入力!

"shut your eyes" in Vietnamese

nhắm mắt lại

Definition

Đóng kín mắt lại bằng cách khép mí mắt. Thường dùng để hướng dẫn ai đó thư giãn, tưởng tượng, hoặc tránh nhìn thấy gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, thường dùng trong đời sống hằng ngày, khi hướng dẫn ai đó, nhất là trẻ em hoặc trong các hoạt động như thiền, trò chơi. 'Nhắm mắt lại' là cách nói phổ biến, tự nhiên.

Examples

Please shut your eyes and count to ten.

Làm ơn **nhắm mắt lại** và đếm đến mười.

The doctor asked him to shut your eyes during the exam.

Bác sĩ yêu cầu anh ấy **nhắm mắt lại** trong khi kiểm tra.

If you shut your eyes now, you can imagine the story.

Nếu bạn **nhắm mắt lại** ngay bây giờ, bạn có thể tưởng tượng ra câu chuyện.

Just shut your eyes and take a deep breath—everything will be fine.

Chỉ cần **nhắm mắt lại** và hít một hơi sâu—mọi thứ sẽ ổn thôi.

Kids, shut your eyes! I've got a surprise for you.

Các con, **nhắm mắt lại** đi! Mẹ có điều bất ngờ cho các con.

Sometimes you just need to shut your eyes and forget about everything for a moment.

Đôi khi bạn chỉ cần **nhắm mắt lại** và tạm quên mọi thứ trong giây lát.