"shuns" in Vietnamese
Definition
Cố tình tránh xa ai đó hoặc điều gì đó vì không muốn liên quan đến họ hoặc nó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shun' mang tính mạnh và trang trọng hơn nhiều so với 'avoid', thường dùng khi tránh xa ai đó/vật gì vì lý do đạo đức, xã hội hoặc cá nhân.
Examples
He shuns fast food because he wants to stay healthy.
Anh ấy **tránh xa** đồ ăn nhanh vì muốn duy trì sức khỏe.
She shuns negative people to keep her life positive.
Cô ấy **tránh xa** những người tiêu cực để giữ cho cuộc sống tích cực.
The dog shuns strangers and only plays with its owner.
Con chó **tránh xa** người lạ, chỉ chơi với chủ của mình.
After the scandal, he shuns the spotlight completely.
Sau bê bối, anh ấy hoàn toàn **tránh xa** sự chú ý.
My brother shuns technology and prefers to live off the grid.
Anh trai tôi **lánh tránh** công nghệ và thích sống ngoài xã hội hiện đại.
She shuns parties, so you'll never see her at one.
Cô ấy **tránh xa** các buổi tiệc, nên bạn sẽ không bao giờ thấy cô ấy ở đó.