"showcased" in Vietnamese
Definition
Giới thiệu hoặc trình bày một ai đó hay điều gì một cách nổi bật để thu hút sự chú ý và làm nổi bật điểm tốt. Thường được dùng cho sự kiện, tài năng hoặc sản phẩm mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Showcased' thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng như sự kiện, triển lãm, tài năng hoặc sản phẩm mới; hàm ý thể hiện điểm mạnh và tích cực. Không dùng cho những trường hợp tiêu cực.
Examples
The artist showcased her paintings at the gallery.
Nữ hoạ sĩ đã **trưng bày** các bức tranh của mình tại phòng triển lãm.
The new phone was showcased at the tech event.
Chiếc điện thoại mới đã được **giới thiệu** tại sự kiện công nghệ.
Her talents were showcased during the school play.
Tài năng của cô ấy đã được **trưng bày** trong vở kịch ở trường.
The chef showcased fresh ingredients in every dish.
Đầu bếp đã **trưng bày** các nguyên liệu tươi trong từng món ăn.
Her story was showcased on national television last night.
Câu chuyện của cô ấy đã được **giới thiệu** trên truyền hình quốc gia tối qua.
That festival really showcased what our city can offer.
Lễ hội đó thực sự đã **trưng bày** những gì thành phố chúng tôi có thể mang lại.