好きな単語を入力!

"shockingly" in Vietnamese

một cách gây sốccực kỳ bất ngờ

Definition

Dùng để miêu tả điều gì đó rất bất ngờ, khó tin hoặc gây sốc. Thường hay dùng cho những trường hợp tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shockingly' hay đứng trước tính từ hoặc động từ, ví dụ: 'shockingly đắt', 'shockingly, anh ấy nghỉ việc'. Thường nhấn mạnh mức độ bất ngờ, đa số mang nghĩa tiêu cực.

Examples

The movie was shockingly bad.

Bộ phim này **gây sốc** vì quá dở.

It was shockingly cold this morning.

Sáng nay **một cách gây sốc**, trời lạnh khủng khiếp.

The price of the dress was shockingly high.

Giá của chiếc váy **gây sốc** vì quá cao.

Shockingly, nobody showed up to the meeting.

**Thật bất ngờ**, không ai đến cuộc họp.

Their new song is shockingly catchy.

Bài hát mới của họ **gây sốc** vì rất bắt tai.

He was shockingly honest about his mistakes.

Anh ấy **một cách gây sốc** đã rất thật thà về sai lầm của mình.