"shock to the system" in Vietnamese
Definition
Một thay đổi hoặc trải nghiệm đột ngột, thường khó chịu, khiến trạng thái bình thường của bạn bị đảo lộn cả về thể chất hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này hay dùng trong tình huống thay đổi lớn, gây sốc hoặc không thoải mái. Có thể chỉ cả cảm giác thể chất lẫn tinh thần. 'A real shock to the system' nhấn mạnh trải nghiệm mạnh mẽ.
Examples
Jumping into freezing water was a shock to the system.
Nhảy vào nước lạnh cóng đúng là một **cú sốc cho cơ thể**.
The sudden noise in the quiet room was a shock to the system.
Âm thanh bất ngờ vang lên trong phòng yên tĩnh là một **cú sốc lớn**.
Waking up at 4 AM was a shock to the system for him.
Dậy lúc 4 giờ sáng là một **cú sốc cho cơ thể** đối với anh ấy.
Moving to a new country can be a real shock to the system at first.
Lúc đầu, chuyển đến một đất nước mới thực sự có thể là **cú sốc cho cơ thể**.
After so many months at home, going back to the office was a shock to the system.
Sau nhiều tháng ở nhà, quay lại văn phòng thực sự là một **cú sốc lớn**.
Getting unexpected bad news is always a shock to the system.
Nhận tin xấu bất ngờ luôn là một **cú sốc lớn**.