好きな単語を入力!

"ships that pass in the night" in Vietnamese

như hai con tàu đi lướt qua nhau trong đêm

Definition

Dùng để nói về hai người chỉ gặp gỡ thoáng qua rồi mỗi người đi một ngả, thường không gặp lại nhau nữa, mang ý nghĩa về một mối quan hệ lỡ làng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường xuất hiện trong văn viết, mang tính ẩn dụ, không dùng cho những mối quan hệ dài lâu; nên dùng khi nói về các cuộc gặp gỡ ngắn ngủi và cảm giác nuối tiếc.

Examples

They were like ships that pass in the night, meeting once before going separate ways.

Họ giống như **hai con tàu đi lướt qua nhau trong đêm**, chỉ gặp nhau một lần rồi đi mỗi người một ngả.

Sometimes people are just ships that pass in the night.

Đôi khi con người chỉ như **hai con tàu đi lướt qua nhau trong đêm** mà thôi.

We became ships that pass in the night after college.

Sau khi tốt nghiệp đại học, chúng ta đã trở thành **hai con tàu đi lướt qua nhau trong đêm**.

Their brief romance ended and they were just ships that pass in the night.

Chuyện tình ngắn ngủi của họ kết thúc và họ chỉ còn là **hai con tàu đi lướt qua nhau trong đêm**.

We worked together for a month but now we’re ships that pass in the night.

Chúng tôi đã làm việc cùng nhau một tháng nhưng giờ chỉ còn là **hai con tàu đi lướt qua nhau trong đêm**.

Sometimes I think old friends are just ships that pass in the night—here for a moment and gone.

Đôi lúc tôi nghĩ những người bạn cũ chỉ như **hai con tàu đi lướt qua nhau trong đêm**—có mặt một thoáng rồi biến mất.