"shinier" in Vietnamese
Definition
Chỉ thứ gì đó sáng bóng hoặc phản chiếu ánh sáng hơn một vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'bóng hơn' hay 'sáng bóng hơn' dùng so sánh mức độ sáng bóng giữa các vật như tóc, giày, bề mặt kim loại. Không dùng cho các vật mờ hay không phản chiếu ánh sáng.
Examples
My shoes are shinier than yours.
Giày của tôi **bóng hơn** của bạn.
The new car looks shinier after it was washed.
Chiếc xe mới trông **bóng hơn** sau khi rửa.
Her hair is shinier than before.
Tóc cô ấy **bóng hơn** trước đây.
Wow, your ring is even shinier in the sunlight!
Wow, nhẫn của bạn còn **sáng bóng hơn** dưới ánh nắng!
He bought special polish to make his bike look shinier.
Anh ấy mua loại xi đánh bóng đặc biệt để xe đạp của mình **bóng hơn**.
The newer phones are always shinier, but not always better.
Điện thoại mới lúc nào cũng **bóng hơn**, nhưng không phải lúc nào cũng tốt hơn.