好きな単語を入力!

"shiftless" in Vietnamese

lười biếngkhông có chí tiến thủ

Definition

Chỉ người trốn tránh công việc, không có tham vọng hoặc động lực và thường xuyên lười biếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa chê trách, nặng hơn 'lười'; ám chỉ sự trốn tránh trách nhiệm. Dùng trong 'shiftless youth', 'shiftless attitude'.

Examples

Tom is shiftless and refuses to look for a job.

Tom **lười biếng** và từ chối đi tìm việc làm.

A shiftless person does not try to improve their life.

Người **lười biếng** không cố gắng cải thiện cuộc sống của mình.

The boss fired the shiftless worker for never finishing tasks.

Sếp đã sa thải nhân viên **lười biếng** vì không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ.

People say Mark is shiftless, but he just hasn't found his passion yet.

Mọi người nói Mark **lười biếng**, nhưng thực ra anh ấy chỉ chưa tìm được đam mê của mình.

The town blamed its problems on the shiftless youth hanging around the streets.

Thị trấn đổ lỗi cho những thanh niên **lười biếng** lang thang ngoài đường về các vấn đề của mình.

Her shiftless attitude made it hard for the team to trust her with big projects.

Thái độ **lười biếng** của cô khiến nhóm khó giao cho cô dự án lớn.