好きな単語を入力!

"sheriff" in Vietnamese

cảnh sát trưởng

Definition

Cảnh sát trưởng là người được bầu hoặc bổ nhiệm để thực thi pháp luật trong một quận hoặc khu vực, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Ở một số nước, vị trí này có thể có nhiệm vụ khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở Mỹ, chỉ người đứng đầu thực thi pháp luật ở vùng nông thôn. Không phải 'police officer'. Hay gặp trong phim miền Tây và bối cảnh lịch sử.

Examples

The sheriff wears a badge on his shirt.

**Cảnh sát trưởng** đeo phù hiệu trên áo.

The sheriff arrested the thief.

**Cảnh sát trưởng** đã bắt tên trộm.

People in the town trust the sheriff.

Người dân trong thị trấn tin tưởng **cảnh sát trưởng**.

The new sheriff is trying to clean up this county.

**Cảnh sát trưởng** mới đang cố gắng làm sạch khu vực này.

If you see anything suspicious, call the sheriff's office.

Nếu bạn thấy điều gì khả nghi, hãy gọi cho văn phòng **cảnh sát trưởng**.

He dressed up as a sheriff for the costume party last night.

Anh ấy hóa trang thành **cảnh sát trưởng** trong bữa tiệc hóa trang tối qua.