好きな単語を入力!

"sharpers" in Vietnamese

kẻ lừa đảotay bịp bợm

Definition

'Sharpers' là từ cũ chỉ những người lừa gạt người khác để lấy tiền hoặc tài sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong truyện cổ hoặc văn học xưa. Tương tự các từ như 'bọn lừa đảo'. Không nhầm với 'sắc bén'.

Examples

The sharpers fooled the tourists with a card game.

Những **kẻ lừa đảo** đã lừa du khách bằng một trò chơi bài.

In old novels, you often read about sharpers in gambling halls.

Trong các tiểu thuyết xưa, bạn thường thấy về **kẻ lừa đảo** tại các sòng bạc.

The police tried to catch the group of sharpers.

Cảnh sát đã cố gắng bắt nhóm **kẻ lừa đảo**.

You could spot the sharpers by their quick hands and clever words.

Bạn có thể nhận ra **kẻ lừa đảo** qua đôi tay nhanh nhẹn và lời nói khôn ngoan.

Back then, the city streets were full of sharpers looking for easy victims.

Hồi đó, đường phố thành phố đầy **kẻ lừa đảo** tìm kiếm con mồi dễ dàng.

Some sharpers could charm you so well, you wouldn't notice your money was gone until later.

Có **kẻ lừa đảo** nói chuyện ngọt ngào đến mức bạn mất tiền rồi mà không nhận ra cho đến sau này.