"shadowless" in Vietnamese
Definition
Không có bóng, không tạo ra bóng vì ánh sáng rất mạnh và đều.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh khoa học, y tế, hoặc văn học. 'shadowless lamp' là đèn đặc biệt dùng trong phòng mổ. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The room was so bright, it seemed shadowless.
Căn phòng sáng đến mức dường như **không có bóng**.
A shadowless lamp is used in surgery.
Đèn **không có bóng** được dùng trong phẫu thuật.
Her face looked almost shadowless in the sunlight.
Khuôn mặt cô ấy gần như **không có bóng** dưới ánh nắng.
The midday sun made everything around us strangely shadowless.
Nắng giữa trưa khiến mọi thứ xung quanh chúng tôi trở nên **không có bóng** một cách lạ lùng.
In old legends, ghosts are often described as shadowless beings.
Trong các truyền thuyết xưa, ma thường được miêu tả là những sinh vật **không có bóng**.
The scientist admired the shadowless quality of the light in the lab.
Nhà khoa học rất thích thú với tính chất **không có bóng** của ánh sáng trong phòng thí nghiệm.