好きな単語を入力!

"shacking" in Vietnamese

sống chung (không kết hôn)ở tạm

Definition

Chỉ việc hai người yêu nhau sống chung mà chưa kết hôn. Ngoài ra, cũng có thể chỉ việc ở tạm trong nơi ở đơn sơ, không lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, đôi khi hơi cũ. Thường dùng với các cặp đôi không cưới sống chung, kiểu 'shacking up'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 'Shack' còn nghĩa là nhà tạm, đơn sơ.

Examples

They have been shacking up since college.

Họ đã **sống chung** từ hồi đại học.

My brother is shacking in a cabin for the summer.

Anh tôi đang **ở tạm** trong một căn nhà gỗ suốt mùa hè.

We are shacking together until we find an apartment.

Chúng tôi **sống chung** với nhau cho đến khi tìm được căn hộ.

I can’t believe she’s shacking up with her new boyfriend already.

Tôi không thể tin là cô ấy đã **sống chung** với bạn trai mới rồi.

They started shacking together after just one date.

Họ bắt đầu **sống chung** ngay sau buổi hẹn đầu tiên.

We’re just shacking at the lake house for the weekend, nothing serious.

Chúng tôi chỉ **ở tạm** tại căn nhà bên hồ cuối tuần này thôi, không có gì nghiêm túc cả.