好きな単語を入力!

"settlements" in Vietnamese

khu định cưthỏa thuận (pháp lý/tài chính)

Definition

Những cộng đồng nhỏ nơi con người đến sống ở vùng đất mới; cũng có thể là các thỏa thuận chính thức giữa hai bên, nhất là trong lĩnh vực pháp lý hoặc tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'settlements' trong địa lý là 'khu định cư', trong luật hoặc tài chính là 'thỏa thuận'. Đừng nhầm với 'thuộc địa' (colonies) hoặc 'thành phố' (cities).

Examples

There are many ancient settlements along the river.

Có rất nhiều **khu định cư** cổ dọc theo dòng sông.

The two companies reached settlements after a long dispute.

Hai công ty đã đạt được **thỏa thuận** sau một thời gian tranh chấp dài.

People built new settlements in the desert.

Mọi người đã xây dựng những **khu định cư** mới ở sa mạc.

Some settlements have grown into large towns over time.

Một số **khu định cư** đã phát triển thành các thị trấn lớn theo thời gian.

After months of negotiation, the lawyers finalized the settlements.

Sau nhiều tháng đàm phán, các luật sư đã hoàn tất các **thỏa thuận**.

Tourists love to visit historic settlements to learn about the past.

Khách du lịch thích ghé thăm các **khu định cư** lịch sử để tìm hiểu về quá khứ.