"settle for" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận một điều gì đó không hoàn toàn như mong muốn vì không thể có lựa chọn tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang ý chỉ sự chấp nhận trong tâm thế không hoàn toàn hài lòng, thường đi với 'just' hoặc 'only'. Không nhầm lẫn với 'settle down' (ổn định cuộc sống).
Examples
I will not settle for less than I deserve.
Tôi sẽ không **chấp nhận** ít hơn những gì mình xứng đáng.
Sometimes you have to settle for what you can afford.
Đôi khi bạn phải **chấp nhận** cái bạn có thể chi trả.
He didn’t want to settle for second place.
Anh ấy không muốn **chấp nhận** vị trí thứ hai.
Why should I settle for good when I can aim for great?
Tại sao tôi phải **chấp nhận** tốt khi tôi có thể hướng tới tuyệt vời?
We had no choice but to settle for takeout after the restaurant closed early.
Nhà hàng đóng cửa sớm nên chúng tôi **đành chấp nhận** mua mang về.
She refuses to settle for a job she doesn't love.
Cô ấy từ chối **chấp nhận** công việc mà mình không yêu thích.