好きな単語を入力!

"set forth" in Vietnamese

trình bày rõ ràngnêu raquy định

Definition

Giải thích, trình bày hoặc quy định điều gì đó một cách rõ ràng và chính thức, thường trong văn bản luật hoặc tài liệu quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong tài liệu pháp lý hoặc học thuật. Không dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The company set forth its rules in the employee handbook.

Công ty đã **trình bày rõ ràng** các quy định trong sổ tay nhân viên.

The government set forth new policies last week.

Chính phủ đã **nêu ra** chính sách mới vào tuần trước.

He set forth his ideas during the meeting.

Anh ấy đã **trình bày rõ ràng** ý tưởng của mình trong cuộc họp.

All instructions are set forth in the manual, so please read it carefully.

Tất cả các hướng dẫn đều được **nêu ra** trong sách hướng dẫn, hãy đọc kỹ.

The terms set forth below are binding for all parties.

Các điều khoản **trình bày dưới đây** đều có tính ràng buộc với tất cả các bên.

As set forth in the contract, payment is due within 30 days.

Như đã **quy định** trong hợp đồng, thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày.