好きな単語を入力!

"set down" in Vietnamese

đặt xuốngghi lạiquy định

Definition

Đặt vật gì xuống một bề mặt, hoặc ghi chép, ghi lại thông tin, quy định một điều gì đó một cách chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hướng dẫn ('set down ví ở đây'), hoặc văn bản/thỏa thuận chính thức ('điều khoản được set down trong hợp đồng').

Examples

Please set down your bag next to the door.

Vui lòng **đặt xuống** túi của bạn cạnh cửa.

The teacher asked us to set down our ideas on paper.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **ghi lại** ý tưởng ra giấy.

The rules are set down in the student handbook.

Các quy định đã được **quy định** trong sổ tay sinh viên.

He set down his coffee and started typing.

Anh ấy **đặt xuống** tách cà phê và bắt đầu gõ.

Let me set down the address so you don't forget.

Để tôi **ghi lại** địa chỉ cho bạn khỏi quên.

All conditions have to be set down before signing the contract.

Tất cả các điều kiện phải được **quy định** rõ trước khi ký hợp đồng.