好きな単語を入力!

"set against" in Vietnamese

phản đốiđặt làm nền đối chiếu

Definition

Phản đối điều gì đó hoặc ai đó, hoặc làm nổi bật bằng cách đặt cạnh nhau để so sánh, đối chiếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động, như 'be set against'. Có thể chỉ sự chống đối về quan điểm hoặc để mô tả sự đối lập giữa hai điều. Không nhầm với 'set up against' (đặt cạnh về mặt vật lý).

Examples

She is set against moving to another city.

Cô ấy hoàn toàn **phản đối** việc chuyển đến thành phố khác.

The committee was set against the proposal.

Ủy ban hoàn toàn **phản đối** đề xuất đó.

The house looks beautiful set against the mountains.

Ngôi nhà trông đẹp khi **đặt làm nền đối chiếu** với núi non.

My parents are totally set against me getting a dog.

Bố mẹ tôi hoàn toàn **phản đối** việc tôi nuôi chó.

It’s hard to believe they’re set against such a great opportunity.

Thật khó tin họ lại **phản đối** cơ hội tuyệt vời như vậy.

The bright colors really stand out set against the dark background.

Những màu sắc tươi sáng nổi bật khi **đặt làm nền đối chiếu** với nền tối.