"serve on" in Vietnamese
Definition
Là thành viên của một ủy ban, hội đồng, bồi thẩm đoàn hoặc nhóm tương tự và tham gia vào các hoạt động hoặc quyết định của nhóm đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường theo sau bởi tên nhóm: 'serve on a committee'. Mang ý nghĩa trang trọng, chuyên nghiệp. Không dùng cho quân đội ('serve in the army') hay tình nguyện thông thường. Hay xuất hiện trong CV.
Examples
I serve on the school council.
Tôi **phục vụ trong** hội đồng trường.
She was chosen to serve on the jury.
Cô ấy được chọn **làm thành viên của** ban giám khảo.
Many parents serve on the PTA board.
Nhiều phụ huynh **phục vụ trong** ban điều hành hội phụ huynh.
I'd love to serve on an environmental committee one day.
Tôi rất muốn **tham gia** vào một ủy ban môi trường vào một ngày nào đó.
He used to serve on the board until last year.
Anh ấy từng **làm thành viên của** hội đồng cho đến năm ngoái.
Have you ever served on a jury before?
Bạn đã bao giờ **làm thành viên của** một ban giám khảo chưa?