好きな単語を入力!

"sequestered" in Vietnamese

hẻo lánhcách ly

Definition

Nằm ở nơi yên tĩnh, biệt lập, ít người qua lại. Cũng có thể chỉ việc bị cách ly hoặc tách riêng, nhất là vì lý do pháp lý hoặc an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, mô tả nơi yên tĩnh ('một ngôi nhà hẻo lánh') hoặc người/vật bị cách ly. Không nhầm với động từ 'sequester' (cách ly, cô lập ai đó/vật gì).

Examples

The cottage was sequestered deep in the forest.

Ngôi nhà nhỏ được **hẻo lánh** nằm sâu trong rừng.

The witness was sequestered to prevent outside influence.

Nhân chứng đã bị **cách ly** để tránh bị tác động từ bên ngoài.

The old library is sequestered from the busy street.

Thư viện cũ **hẻo lánh** khỏi con đường đông đúc.

After the scandal, the judge ordered all the documents to be sequestered.

Sau vụ bê bối, thẩm phán ra lệnh tất cả tài liệu phải được **cách ly**.

She loved her sequestered mountain retreat, far from the city's noise.

Cô ấy rất thích nơi nghỉ dưỡng **hẻo lánh** trên núi, xa tiếng ồn của thành phố.

The jury was sequestered during the high-profile trial.

Trong phiên toà nổi tiếng, bồi thẩm đoàn đã bị **cách ly**.