"sequences" in Vietnamese
Definition
Tập hợp các sự vật hoặc sự kiện được sắp xếp theo thứ tự, mỗi phần tử đứng sau phần tử trước đó. Thường gặp trong toán học, truyện, phim hoặc hướng dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật, kỹ thuật, hoặc trang trọng. Hay đi kèm với 'number', 'event', 'DNA', 'action'. Dùng số nhiều để chỉ nhiều chuỗi khác nhau.
Examples
The math teacher explained several number sequences in class.
Giáo viên toán đã giải thích nhiều **chuỗi** số trong lớp.
DNA contains long sequences of genetic code.
DNA chứa các **chuỗi** mã di truyền dài.
The movie has several action sequences.
Bộ phim có nhiều **chuỗi** hành động.
I'm struggling to remember the different dance sequences for the show tonight.
Tôi đang gặp khó khăn khi nhớ các **chuỗi** múa khác nhau cho buổi diễn tối nay.
Some video games use quick-time event sequences to keep you engaged.
Một số trò chơi điện tử sử dụng các **chuỗi** sự kiện phản xạ nhanh để thu hút người chơi.
Patterns in nature often repeat in beautiful sequences we don't notice right away.
Các mẫu trong tự nhiên thường lặp lại thành những **chuỗi** đẹp mà chúng ta không nhận ra ngay.