好きな単語を入力!

"sepulchre" in Vietnamese

mộ đálăng mộ

Definition

Mộ bằng đá nằm trên mặt đất, thường thấy tại nhà thờ hoặc nghĩa trang.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mộ đá’ hoặc ‘lăng mộ’ mang tính trang trọng, cổ điển, được dùng trong văn học hoặc tôn giáo. Hàng ngày, từ ‘mộ’ thông dụng hơn. ‘Holy Sepulchre’ chỉ mộ của Chúa Jesus.

Examples

They built a sepulchre for the ancient king.

Họ đã xây dựng một **mộ đá** cho vị vua cổ đại.

The church has an old stone sepulchre near the altar.

Nhà thờ có một **mộ đá** cổ gần bàn thờ.

Many visitors come to see the famous sepulchre every year.

Mỗi năm, nhiều du khách đến xem **mộ đá** nổi tiếng này.

Legends say the treasure is hidden beneath the old sepulchre.

Truyền thuyết kể rằng kho báu được giấu dưới **mộ đá** cũ.

Walking through the ruins, we stumbled upon a forgotten sepulchre.

Khi đi qua tàn tích, chúng tôi tình cờ phát hiện một **mộ đá** bị lãng quên.

The legend of the Holy Sepulchre draws pilgrims from around the world.

Truyền thuyết về **Holy Sepulchre** thu hút các tín đồ trên khắp thế giới.