好きな単語を入力!

"separatists" in Vietnamese

những người ly khai

Definition

Những người này muốn vùng lãnh thổ hoặc cộng đồng của mình tách ra khỏi một quốc gia hoặc tổ chức lớn hơn để trở thành độc lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trên các bản tin chính trị, như 'phong trào ly khai', 'nhóm ly khai'. Ý nghĩa có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy bối cảnh.

Examples

The separatists want their own country.

**Những người ly khai** muốn có quốc gia riêng.

The army fought against the separatists.

Quân đội đã chiến đấu chống lại **những người ly khai**.

Some separatists live in the mountains.

Một số **người ly khai** sống ở vùng núi.

The separatists declared independence last year, but the new state isn’t recognized internationally.

**Những người ly khai** đã tuyên bố độc lập vào năm ngoái, nhưng quốc gia mới chưa được quốc tế công nhận.

Local leaders are in talks with the separatists to prevent further violence.

Các lãnh đạo địa phương đang đàm phán với **những người ly khai** để ngăn chặn bạo lực tiếp diễn.

Many young people joined the separatists after the government refused their demands.

Nhiều người trẻ đã gia nhập **nhóm ly khai** sau khi chính phủ từ chối yêu cầu của họ.