好きな単語を入力!

"send down" in Vietnamese

gửi xuốngđuổi học (trường đại học)giáng xuống (thể thao)

Definition

Khi một vật hoặc người được chuyển xuống vị trí thấp hơn, hoặc bị loại khỏi tổ chức như trường đại học hay đội thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả cho nghĩa gửi đồ vật xuống và đuổi ai đó (ở trường, thể thao); 'sent down from university' = bị đuổi học; thể thao = xuống hạng.

Examples

Please send down the box from the shelf.

Làm ơn **gửi xuống** cái hộp từ trên kệ.

The teacher sent down the answers to the office.

Thầy giáo đã **gửi xuống** câu trả lời cho văn phòng.

They sent down the rope to help the climber.

Họ đã **gửi xuống** sợi dây để giúp người leo núi.

She was sent down from university after the incident.

Sau sự việc đó, cô ấy đã bị **đuổi học** khỏi trường đại học.

After his injury, the team sent him down to the minor league.

Sau chấn thương, đội đã **giáng** anh ấy xuống giải hạng dưới.

Quick—send down the ladder before he falls!

Nhanh lên—**gửi xuống** cái thang trước khi anh ấy ngã!