"selflessly" in Vietnamese
Definition
Hành động đặt lợi ích của người khác lên trên bản thân mà không mong nhận lại điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong văn nói và viết. Thường đi với các hành động tốt như 'giúp đỡ một cách vị tha', 'làm việc một cách vị tha'. Nhấn mạnh sự không vụ lợi.
Examples
She always helps others selflessly.
Cô ấy luôn giúp đỡ người khác **một cách vị tha**.
The volunteers worked selflessly for the community.
Các tình nguyện viên đã làm việc **một cách vị tha** cho cộng đồng.
Parents often sacrifice selflessly for their children.
Cha mẹ thường hy sinh cho con cái **một cách vị tha**.
He donated to the hospital selflessly, not even wanting his name mentioned.
Anh ấy đã quyên góp cho bệnh viện **một cách vị tha**, thậm chí không muốn nhắc đến tên mình.
They cared selflessly for the injured animals during the storm.
Họ đã chăm sóc các động vật bị thương trong cơn bão **một cách vị tha**.
She acted selflessly, putting her friend's needs first every time.
Cô ấy đã hành động **một cách vị tha**, luôn đặt nhu cầu của bạn mình lên trước.