好きな単語を入力!

"selfishly" in Vietnamese

ích kỷ

Definition

Chỉ quan tâm đến bản thân mà không nghĩ đến nhu cầu hoặc cảm xúc của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê bình ai đó thiếu quan tâm đến người khác. Kết hợp với các động từ như 'hành động', 'cư xử', 'nghĩ'.

Examples

He selfishly kept all the cookies for himself.

Anh ấy **ích kỷ** giữ tất cả bánh quy cho mình.

She acted selfishly and didn't help her friend.

Cô ấy đã cư xử **ích kỷ** và không giúp bạn mình.

The child selfishly refused to share his toys.

Đứa trẻ **ích kỷ** không chịu chia sẻ đồ chơi của mình.

They selfishly thought only about their own success.

Họ **ích kỷ** chỉ nghĩ đến thành công của riêng mình.

Don't selfishly ignore people who care about you.

Đừng **ích kỷ** phớt lờ những người quan tâm đến bạn.

If you selfishly take all the credit, your team won't trust you.

Nếu bạn **ích kỷ** nhận hết công lao, nhóm của bạn sẽ không tin tưởng bạn.