好きな単語を入力!

"selectman" in Vietnamese

selectman (ủy viên hội đồng thị trấn ở Mỹ)

Definition

Đây là thành viên của hội đồng quản lý thị trấn ở một số vùng của Mỹ, nhất là New England, chịu trách nhiệm điều hành và quyết định các vấn đề của thị trấn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng khi nói về hệ thống quản lý của một số thị trấn nhỏ ở Mỹ, không phổ biến ngoài nước Mỹ hoặc New England.

Examples

The town elected a new selectman last year.

Năm ngoái, thị trấn đã bầu một **selectman** mới.

A selectman helps organize town meetings.

Một **selectman** giúp tổ chức các cuộc họp của thị trấn.

My uncle was a selectman for five years.

Chú tôi từng là **selectman** trong năm năm.

Being a selectman means making tough decisions for the community.

Làm **selectman** nghĩa là phải đưa ra những quyết định khó khăn cho cộng đồng.

She ran for selectman because she wanted to make a difference in her town.

Cô ấy tranh cử **selectman** vì muốn tạo sự thay đổi cho thị trấn của mình.

Have you ever met a selectman from a small New England town?

Bạn đã từng gặp một **selectman** ở một thị trấn nhỏ của New England chưa?