好きな単語を入力!

"seldom" in Vietnamese

hiếm khi

Definition

Chỉ điều gì đó rất ít khi hoặc hầu như không bao giờ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng hoặc văn viết; thường đứng trước động từ chính và hiếm khi đi với 'là'. Đừng nhầm với 'đôi khi'.

Examples

He seldom eats breakfast.

Anh ấy **hiếm khi** ăn sáng.

We seldom go to the cinema.

Chúng tôi **hiếm khi** đi xem phim.

It seldom rains here in summer.

Ở đây mùa hè **hiếm khi** mưa.

I seldom see my old friends these days.

Dạo này tôi **hiếm khi** gặp lại những người bạn cũ.

You seldom hear people talk about that topic anymore.

Giờ đây **hiếm khi** nghe người ta nói về chủ đề đó nữa.

Seldom do I get a chance to travel these days.

Những ngày này tôi **hiếm khi** có cơ hội đi du lịch.