好きな単語を入力!

"see over" in Vietnamese

kiểm tra kỹxem xét cẩn thận

Definition

Kiểm tra cẩn thận tình trạng của một thứ gì đó, thường trước khi mua, sửa chữa hoặc thuê nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính trang trọng. Thường dùng cho nhà, xe, đồ vật khi cân nhắc mua hay thuê. Gần nghĩa với 'inspect', 'look over', không chỉ lướt qua.

Examples

We will see over the house before we decide to buy it.

Chúng tôi sẽ **kiểm tra kỹ** ngôi nhà trước khi quyết định mua.

You should always see over a used car before buying it.

Bạn luôn nên **kiểm tra kỹ** xe cũ trước khi mua.

The mechanic will see over your bike to check for problems.

Thợ máy sẽ **kiểm tra kỹ** chiếc xe đạp của bạn để tìm lỗi.

We arranged for a surveyor to see over the apartment before signing the contract.

Chúng tôi đã sắp xếp để chuyên gia **kiểm tra kỹ** căn hộ trước khi ký hợp đồng.

The landlord wants to see over the place before he returns the deposit.

Chủ nhà muốn **kiểm tra kỹ** chỗ ở trước khi trả lại tiền đặt cọc.

If you have time, could you see over these documents for any errors?

Nếu bạn có thời gian, bạn có thể **kiểm tra kỹ** các tài liệu này xem có lỗi nào không?