"see a man about a dog" in Vietnamese
Definition
Một thành ngữ cũ, hài hước, được dùng để xin phép đi mà không phải nói thật lý do, thường nhằm ý đi vệ sinh hoặc giải quyết việc riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng và hơi lỗi thời; dùng hài hước hoặc để tránh nói thẳng 'đi vệ sinh'. Hiếm khi thấy trong bối cảnh nghiêm túc hoặc hiện đại.
Examples
I'll be right back, I need to see a man about a dog.
Tôi sẽ quay lại ngay, cần **đi giải quyết việc riêng**.
Whenever he needs to see a man about a dog, he quietly leaves the room.
Mỗi khi cần **giải quyết việc riêng**, anh ấy rời khỏi phòng lặng lẽ.
He used the excuse of needing to see a man about a dog to leave the meeting.
Anh ấy lấy cớ phải **giải quyết việc riêng** để rời khỏi cuộc họp.
Mind if I see a man about a dog before we head out?
Bạn có phiền không nếu tôi **đi giải quyết việc riêng** trước khi đi?
If you need to see a man about a dog, the restroom's down that hall.
Nếu bạn cần **giải quyết việc riêng**, nhà vệ sinh ở cuối hành lang kia.
He winked and said he had to see a man about a dog, so we knew he was stepping out for something private.
Anh ấy nháy mắt và bảo phải **giải quyết việc riêng**, chúng tôi hiểu đó là việc cá nhân.