好きな単語を入力!

"secede" in Vietnamese

ly khaitách ra (chính trị)

Definition

Một vùng, bang hoặc tổ chức chính thức rời khỏi một thực thể lớn hơn để trở nên độc lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị, không dùng cho nhóm bạn bè hoặc cá nhân. Hay đi kèm với từ như 'bang', 'vùng', 'quốc gia'.

Examples

The region wants to secede from the country.

Khu vực này muốn **ly khai** khỏi đất nước.

Some states tried to secede during the war.

Một số bang đã cố **ly khai** trong thời chiến.

Leaders voted on whether to secede from the federation.

Các nhà lãnh đạo đã bỏ phiếu quyết định có nên **ly khai** khỏi liên bang không.

Should a city ever be allowed to secede if most people want independence?

Liệu một thành phố có nên được phép **ly khai** nếu đa số người dân muốn độc lập không?

After years of negotiation, the territory was finally able to secede peacefully.

Sau nhiều năm đàm phán, vùng lãnh thổ cuối cùng cũng đã **ly khai** một cách hòa bình.

Many people fear that if one state secedes, others will follow.

Nhiều người lo ngại rằng nếu một bang **ly khai** thì các bang khác sẽ làm theo.