"seal the bargain" in Vietnamese
Definition
Đưa ra sự xác nhận chính thức hoặc hoàn tất một thỏa thuận, thường là sau khi đàm phán.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cụm từ bán trang trọng, thường dùng trong bối cảnh công việc, kinh doanh hoặc thỏa thuận quan trọng. Thường ám chỉ một hành động xác nhận như bắt tay hoặc ký tên. Không dùng cho thỏa thuận nhỏ, thân mật.
Examples
They shook hands to seal the bargain.
Họ bắt tay để **chốt thỏa thuận**.
We signed the contract to seal the bargain.
Chúng tôi ký hợp đồng để **chốt thỏa thuận**.
A small gift was given to seal the bargain.
Một món quà nhỏ được tặng để **chốt thỏa thuận**.
"Let's seal the bargain with a toast!" he suggested after the meeting.
"Hãy **chốt thỏa thuận** bằng một ly nhé!" anh ấy đề xuất sau cuộc họp.
They offered free shipping to seal the bargain and make the customer happy.
Họ tặng miễn phí vận chuyển để **chốt thỏa thuận** và làm khách hàng hài lòng.
A firm handshake is all it takes sometimes to seal the bargain.
Đôi khi chỉ cần một cái bắt tay chắc chắn để **chốt thỏa thuận**.